J. Maddison
16
4
5

James Maddison

CAM 91
CM 89

10

Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
66

RB
73

CB
66

LB
73

LWB
76

RWB
76

CDM
76

LM
87

CM
86

RM
87

CAM
88

CF
86

LW
87

RW
87

ST
80

Tốc độ
85
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
66
Thể chất
72
Tốc độ 83
Tăng tốc 88
Dứt điểm 85
Lực sút 92
Sút xa 90
Chọn vị trí 90
Vô lê 81
Penalty 84
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 91
Chuyền dài 91
Đá phạt 93
Sút xoáy 94
Rê bóng 93
Giữ bóng 95
Khéo léo 95
Thăng bằng 92
Phản ứng 86
Kèm người 71
Lấy bóng 76
Cắt bóng 58
Đánh đầu 50
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 64
Thể lực 84
Quyết đoán 79
Nhảy 67
Bình tĩnh 93
TM đổ người 28
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 2560
Tăng tốc 88
Tốc độ 88
Khéo léo 95
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 85
Chuyền dài 91
Sút xa 90
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 96
Phản ứng 86
Thể lực 84
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Lấy bóng 76
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 85
Chuyền dài 91
Sút xa 90
Cắt bóng 58
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 96
Phản ứng 86
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City