J. Maddison
26
4
5

James Maddison

CAM 111
RW 111

10

Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 34 - 54

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
81

RB
88

CB
81

LB
88

LWB
92

RWB
92

CDM
91

LM
108

CM
104

RM
108

CAM
108

CF
107

LW
108

RW
108

ST
103

Tốc độ
108
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
74
Thể chất
98
Tốc độ 107
Tăng tốc 111
Dứt điểm 111
Lực sút 113
Sút xa 112
Chọn vị trí 110
Vô lê 102
Penalty 91
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 112
Chuyền dài 111
Đá phạt 114
Sút xoáy 116
Rê bóng 114
Giữ bóng 110
Khéo léo 114
Thăng bằng 106
Phản ứng 111
Kèm người 83
Lấy bóng 78
Cắt bóng 57
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 92
Thể lực 108
Quyết đoán 107
Nhảy 84
Bình tĩnh 111
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 16
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3044
Tăng tốc 111
Tốc độ 111
Khéo léo 114
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 111
Chuyền dài 111
Sút xa 112
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 114
Phản ứng 111
Tăng tốc 111
Tốc độ 111
Khéo léo 114
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 111
Sút xa 112
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 114
Phản ứng 111
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City