James Maddison
10
Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur
Ngày sinh: 23/11/1996
Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình
175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 34 - 54
GK
23
SW
81
RB
88
CB
81
LB
88
LWB
92
RWB
92
CDM
91
LM
108
CM
104
RM
108
CAM
108
CF
107
LW
108
RW
108
ST
103