J. Maddison
31
4
5

James Maddison

CAM 121
RW 121

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 32 - 52

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
92

RB
100

CB
92

LB
100

LWB
103

RWB
103

CDM
102

LM
118

CM
114

RM
118

CAM
118

CF
117

LW
118

RW
118

ST
113

Tốc độ
119
Sút
119
Chuyền bóng
123
Rê bóng
121
Phòng thủ
86
Thể chất
109
Tốc độ 119
Tăng tốc 120
Dứt điểm 119
Lực sút 123
Sút xa 123
Chọn vị trí 122
Vô lê 109
Penalty 102
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 124
Chuyền dài 120
Đá phạt 125
Sút xoáy 125
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Khéo léo 125
Thăng bằng 114
Phản ứng 120
Kèm người 92
Lấy bóng 90
Cắt bóng 71
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 101
Thể lực 119
Quyết đoán 120
Nhảy 96
Bình tĩnh 123
TM đổ người 24
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 28
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3398
Tăng tốc 120
Tốc độ 122
Khéo léo 125
Rê bóng 124
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 119
Chuyền dài 120
Sút xa 123
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 125
Phản ứng 120
Tăng tốc 120
Tốc độ 122
Khéo léo 125
Rê bóng 124
Giữ bóng 119
Tạt bóng 124
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 119
Sút xa 123
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 125
Phản ứng 120
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City