J. Maddison
15
4
5

James Maddison

CAM 84
CM 81
LW 83

10

Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
51

RB
62

CB
51

LB
62

LWB
66

RWB
66

CDM
64

LM
80

CM
78

RM
80

CAM
81

CF
79

LW
80

RW
80

ST
73

Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
47
Thể chất
63
Tốc độ 78
Tăng tốc 80
Dứt điểm 77
Lực sút 85
Sút xa 84
Chọn vị trí 83
Vô lê 74
Penalty 78
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 85
Chuyền dài 84
Đá phạt 87
Sút xoáy 88
Rê bóng 85
Giữ bóng 86
Khéo léo 88
Thăng bằng 84
Phản ứng 78
Kèm người 45
Lấy bóng 48
Cắt bóng 53
Đánh đầu 39
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 56
Thể lực 79
Quyết đoán 62
Nhảy 61
Bình tĩnh 85
TM đổ người 22
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 25
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2278
Tăng tốc 80
Tốc độ 81
Khéo léo 88
Rê bóng 88
Giữ bóng 86
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 77
Chuyền dài 84
Sút xa 84
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 92
Phản ứng 78
Thể lực 79
Rê bóng 88
Giữ bóng 86
Lấy bóng 48
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 77
Chuyền dài 84
Sút xa 84
Cắt bóng 53
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 92
Phản ứng 78
Tăng tốc 80
Tốc độ 81
Khéo léo 88
Rê bóng 88
Giữ bóng 86
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 77
Sút xa 84
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 92
Phản ứng 78
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City