J. Maddison
17
4
5

James Maddison

CAM 92

10

Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
67

RB
74

CB
67

LB
74

LWB
77

RWB
77

CDM
77

LM
88

CM
87

RM
88

CAM
89

CF
88

LW
88

RW
88

ST
82

Tốc độ
84
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
67
Thể chất
74
Tốc độ 81
Tăng tốc 88
Dứt điểm 87
Lực sút 93
Sút xa 91
Chọn vị trí 92
Vô lê 84
Penalty 85
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 92
Chuyền dài 93
Đá phạt 94
Sút xoáy 96
Rê bóng 95
Giữ bóng 96
Khéo léo 94
Thăng bằng 93
Phản ứng 89
Kèm người 72
Lấy bóng 77
Cắt bóng 59
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 67
Thể lực 87
Quyết đoán 80
Nhảy 65
Bình tĩnh 94
TM đổ người 29
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 32
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2596
Tăng tốc 88
Tốc độ 87
Khéo léo 94
Rê bóng 97
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 87
Chuyền dài 93
Sút xa 91
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 95
Phản ứng 89
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City