J. Maddison
8
4
5

James Maddison

CAM 72
CM 69
LW 72

17

Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 32 - 52

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
46

RB
54

CB
46

LB
54

LWB
58

RWB
58

CDM
56

LM
69

CM
66

RM
69

CAM
69

CF
68

LW
69

RW
69

ST
64

Tốc độ
72
Sút
71
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
42
Thể chất
58
Tốc độ 72
Tăng tốc 72
Dứt điểm 66
Lực sút 84
Sút xa 69
Chọn vị trí 75
Vô lê 73
Penalty 74
Chuyền ngắn 69
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 74
Chuyền dài 71
Đá phạt 85
Sút xoáy 76
Rê bóng 77
Giữ bóng 70
Khéo léo 78
Thăng bằng 77
Phản ứng 73
Kèm người 41
Lấy bóng 44
Cắt bóng 49
Đánh đầu 34
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 53
Thể lực 68
Quyết đoán 60
Nhảy 58
Bình tĩnh 86
TM đổ người 15
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2030
Tăng tốc 72
Tốc độ 75
Khéo léo 78
Rê bóng 77
Giữ bóng 70
Chuyền ngắn 69
Dứt điểm 66
Chuyền dài 71
Sút xa 69
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 75
Phản ứng 73
Thể lực 68
Rê bóng 77
Giữ bóng 70
Lấy bóng 44
Chuyền ngắn 69
Dứt điểm 66
Chuyền dài 71
Sút xa 69
Cắt bóng 49
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 75
Phản ứng 73
Tăng tốc 72
Tốc độ 75
Khéo léo 78
Rê bóng 77
Giữ bóng 70
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 69
Dứt điểm 66
Sút xa 69
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 75
Phản ứng 73
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City