J. Maddison
18
4
5

James Maddison

CAM 97
RM 96

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
71

RB
77

CB
71

LB
77

LWB
81

RWB
81

CDM
81

LM
93

CM
92

RM
93

CAM
94

CF
92

LW
93

RW
93

ST
86

Tốc độ
85
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
70
Thể chất
78
Tốc độ 81
Tăng tốc 92
Dứt điểm 94
Lực sút 96
Sút xa 96
Chọn vị trí 97
Vô lê 91
Penalty 88
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 96
Chuyền dài 98
Đá phạt 99
Sút xoáy 99
Rê bóng 99
Giữ bóng 101
Khéo léo 97
Thăng bằng 96
Phản ứng 94
Kèm người 75
Lấy bóng 80
Cắt bóng 62
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 70
Thể lực 92
Quyết đoán 85
Nhảy 74
Bình tĩnh 101
TM đổ người 32
TM bắt bóng 35
TM phát bóng 35
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2737
Tăng tốc 92
Tốc độ 88
Khéo léo 97
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 94
Chuyền dài 98
Sút xa 96
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 101
Phản ứng 94
Thể lực 92
Tăng tốc 92
Tốc độ 88
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Tạt bóng 96
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 94
Chuyền dài 98
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 101
Phản ứng 94
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City