J. Maddison
23
4
5

James Maddison

CAM 105

11

Danh tiếng: Nổi tiếng
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 23/11/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
78

RB
84

CB
78

LB
84

LWB
88

RWB
88

CDM
87

LM
101

CM
98

RM
101

CAM
102

CF
100

LW
101

RW
101

ST
96

Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
102
Phòng thủ
72
Thể chất
93
Tốc độ 103
Tăng tốc 105
Dứt điểm 99
Lực sút 105
Sút xa 105
Chọn vị trí 105
Vô lê 97
Penalty 88
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 109
Chuyền dài 106
Đá phạt 105
Sút xoáy 110
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Khéo léo 108
Thăng bằng 103
Phản ứng 104
Kèm người 82
Lấy bóng 77
Cắt bóng 53
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 87
Thể lực 100
Quyết đoán 106
Nhảy 81
Bình tĩnh 102
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2907
Tăng tốc 105
Tốc độ 106
Khéo léo 108
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 99
Chuyền dài 106
Sút xa 105
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 110
Phản ứng 104
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của J. Maddison

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2018 - 2023: Leicester City
2017 - 2018: Norwich City
2016 - 2017: Aberdeen (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2016 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2016 - 2016: Norwich City
2013 - 2016: Coventry City