J. Cruyff
33
5
5

Johan Cruyff

CF 126

14

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 25/04/1947

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 71kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
97

RB
104

CB
97

LB
104

LWB
107

RWB
107

CDM
106

LM
123

CM
119

RM
123

CAM
123

CF
123

LW
123

RW
123

ST
122

Tốc độ
129
Sút
124
Chuyền bóng
123
Rê bóng
129
Phòng thủ
87
Thể chất
119
Tốc độ 128
Tăng tốc 131
Dứt điểm 126
Lực sút 122
Sút xa 122
Chọn vị trí 126
Vô lê 131
Penalty 120
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 127
Tạt bóng 119
Chuyền dài 119
Đá phạt 121
Sút xoáy 130
Rê bóng 131
Giữ bóng 128
Khéo léo 130
Thăng bằng 124
Phản ứng 126
Kèm người 79
Lấy bóng 78
Cắt bóng 101
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 117
Thể lực 128
Quyết đoán 118
Nhảy 116
Bình tĩnh 132
TM đổ người 37
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 36
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3641
Tăng tốc 131
Tốc độ 132
Rê bóng 132
Giữ bóng 128
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 126
Lực sút 122
Đánh đầu 117
Sút xa 122
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 127
Phản ứng 126
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của J. Cruyff

Sự nghiệp CLB
1983 - 1984: Feyenoord
1981 - 1983: Ajax
1980 - 1981: Washington Diplomats
1981 - 1981: Levante UD (Cho mượn)
1978 - 1980: Los Angeles Aztecs
1973 - 1978: FC Barcelona
1964 - 1973: Ajax