K. Mbappé
13
4
5

Kylian Mbappé

ST 81
LW 82

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Real Madrid

Ngày sinh: 20/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

182cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
48

RB
55

CB
48

LB
55

LWB
59

RWB
59

CDM
55

LM
78

CM
71

RM
78

CAM
78

CF
79

LW
79

RW
79

ST
78

Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
35
Thể chất
70
Tốc độ 89
Tăng tốc 89
Dứt điểm 84
Lực sút 83
Sút xa 79
Chọn vị trí 83
Vô lê 80
Penalty 75
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 72
Chuyền dài 68
Đá phạt 64
Sút xoáy 74
Rê bóng 84
Giữ bóng 85
Khéo léo 85
Thăng bằng 75
Phản ứng 83
Kèm người 26
Lấy bóng 33
Cắt bóng 36
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 71
Thể lực 76
Quyết đoán 57
Nhảy 83
Bình tĩnh 81
TM đổ người 14
TM bắt bóng 7
TM phát bóng 9
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2124
Sức mạnh 71
Tăng tốc 89
Tốc độ 92
Rê bóng 86
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 84
Lực sút 83
Đánh đầu 72
Sút xa 79
Vô lê 80
Chọn vị trí 83
Tăng tốc 89
Tốc độ 92
Khéo léo 85
Rê bóng 86
Giữ bóng 85
Tạt bóng 72
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 84
Sút xa 79
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 76
Phản ứng 83
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của K. Mbappé

Sự nghiệp CLB
2024: Real Madrid
2018 - 2024: Paris Saint-Germain
2017 - 2018: Paris Saint-Germain (Cho mượn)
2015 - 2017: AS Monaco
2015 - 2017: AS Monaco II