L. Donovan
5
4
5

Landon Donovan

LM 67
ST 66

20

Danh tiếng: Siêu Sao
Other Teams 1

Ngày sinh: 04/03/1982

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

173cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
46

RB
48

CB
46

LB
48

LWB
51

RWB
51

CDM
52

LM
64

CM
63

RM
64

CAM
66

CF
66

LW
65

RW
65

ST
63

Tốc độ
62
Sút
69
Chuyền bóng
71
Rê bóng
68
Phòng thủ
41
Thể chất
53
Tốc độ 62
Tăng tốc 64
Dứt điểm 70
Lực sút 71
Sút xa 65
Chọn vị trí 72
Vô lê 67
Penalty 69
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 69
Chuyền dài 67
Đá phạt 66
Sút xoáy 71
Rê bóng 67
Giữ bóng 73
Khéo léo 60
Thăng bằng 68
Phản ứng 64
Kèm người 40
Lấy bóng 42
Cắt bóng 41
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 54
Thể lực 44
Quyết đoán 59
Nhảy 64
Bình tĩnh 70
TM đổ người 13
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 9
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 1853
Thể lực 44
Tăng tốc 64
Tốc độ 65
Rê bóng 71
Giữ bóng 73
Tạt bóng 69
Chuyền ngắn 73
Dứt điểm 70
Chuyền dài 67
Chọn vị trí 72
Tầm nhìn 76
Phản ứng 64
Sức mạnh 54
Tăng tốc 64
Tốc độ 65
Rê bóng 71
Giữ bóng 73
Chuyền ngắn 73
Dứt điểm 70
Lực sút 71
Đánh đầu 54
Sút xa 65
Vô lê 67
Chọn vị trí 72
Corner Specialist (Hidden)
Corner Specialist (Hidden) Chuyên gia góc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của L. Donovan

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: León
2005 - 2017: Los Angeles Galaxy
2012 - 2012: Everton (Cho mượn)
2009 - 2010: Everton (Cho mượn)
2009 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2000 - 2005: Bayer 04 Leverkusen
2001 - 2004: San Jose Earthquakes (Cho mượn)
1999 - 2000: Bayer Leverkusen II