L. Donovan
15
4
5

Landon Donovan

ST 88
CF 91
RW 92

10

Danh tiếng: Siêu Sao
H.O.T

Ngày sinh: 04/03/1982

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
58

RB
66

CB
58

LB
66

LWB
70

RWB
70

CDM
67

LM
88

CM
81

RM
88

CAM
87

CF
88

LW
89

RW
89

ST
85

Tốc độ
98
Sút
89
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
51
Thể chất
77
Tốc độ 98
Tăng tốc 99
Dứt điểm 93
Lực sút 85
Sút xa 89
Chọn vị trí 90
Vô lê 83
Penalty 89
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 86
Chuyền dài 77
Đá phạt 74
Sút xoáy 80
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Khéo léo 95
Thăng bằng 89
Phản ứng 90
Kèm người 59
Lấy bóng 46
Cắt bóng 45
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 72
Thể lực 92
Quyết đoán 75
Nhảy 67
Bình tĩnh 88
TM đổ người 13
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 12
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2394
Sức mạnh 72
Tăng tốc 99
Tốc độ 101
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 93
Lực sút 85
Đánh đầu 70
Sút xa 89
Vô lê 83
Chọn vị trí 90
Tăng tốc 99
Tốc độ 101
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 93
Lực sút 85
Đánh đầu 70
Sút xa 89
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 86
Phản ứng 90
Tăng tốc 99
Tốc độ 101
Khéo léo 95
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Tạt bóng 86
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 93
Sút xa 89
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 86
Phản ứng 90
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của L. Donovan

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: León
2005 - 2017: Los Angeles Galaxy
2012 - 2012: Everton (Cho mượn)
2009 - 2010: Everton (Cho mượn)
2009 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2000 - 2005: Bayer 04 Leverkusen
2001 - 2004: San Jose Earthquakes (Cho mượn)
1999 - 2000: Bayer Leverkusen II