L. Donovan
23
4
5

Landon Donovan

CF 106
RW 106
CAM 106

21

Danh tiếng: Siêu Sao
Century Club

Ngày sinh: 04/03/1982

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 21 - 41

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
75

RB
81

CB
75

LB
81

LWB
85

RWB
85

CDM
82

LM
102

CM
97

RM
102

CAM
103

CF
103

LW
103

RW
103

ST
103

Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
65
Thể chất
98
Tốc độ 108
Tăng tốc 111
Dứt điểm 111
Lực sút 103
Sút xa 101
Chọn vị trí 109
Vô lê 99
Penalty 105
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 100
Chuyền dài 95
Đá phạt 98
Sút xoáy 100
Rê bóng 106
Giữ bóng 108
Khéo léo 107
Thăng bằng 104
Phản ứng 107
Kèm người 62
Lấy bóng 63
Cắt bóng 60
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 95
Thể lực 108
Quyết đoán 94
Nhảy 95
Bình tĩnh 107
TM đổ người 18
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2904
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 111
Lực sút 103
Đánh đầu 103
Sút xa 101
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 103
Phản ứng 107
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Khéo léo 107
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 111
Sút xa 101
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 103
Phản ứng 107
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Khéo léo 107
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 111
Chuyền dài 95
Sút xa 101
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 103
Phản ứng 107
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của L. Donovan

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: León
2005 - 2017: Los Angeles Galaxy
2012 - 2012: Everton (Cho mượn)
2009 - 2010: Everton (Cho mượn)
2009 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2000 - 2005: Bayer 04 Leverkusen
2001 - 2004: San Jose Earthquakes (Cho mượn)
1999 - 2000: Bayer Leverkusen II