L. Donovan
17
4
5

Landon Donovan

CF 92
LM 92
ST 89

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 04/03/1982

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
59

RB
67

CB
59

LB
67

LWB
71

RWB
71

CDM
68

LM
89

CM
82

RM
89

CAM
89

CF
89

LW
90

RW
90

ST
86

Tốc độ
100
Sút
91
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
75
Tốc độ 99
Tăng tốc 102
Dứt điểm 94
Lực sút 88
Sút xa 90
Chọn vị trí 93
Vô lê 84
Penalty 93
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 87
Chuyền dài 81
Đá phạt 76
Sút xoáy 87
Rê bóng 96
Giữ bóng 96
Khéo léo 96
Thăng bằng 91
Phản ứng 91
Kèm người 61
Lấy bóng 47
Cắt bóng 44
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 66
Thể lực 93
Quyết đoán 78
Nhảy 69
Bình tĩnh 90
TM đổ người 13
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 12
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2440
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 94
Lực sút 88
Đánh đầu 71
Sút xa 90
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 87
Phản ứng 91
Thể lực 93
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Tạt bóng 87
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 94
Chuyền dài 81
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 87
Phản ứng 91
Sức mạnh 66
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 94
Lực sút 88
Đánh đầu 71
Sút xa 90
Vô lê 84
Chọn vị trí 93
Corner Specialist (Hidden)
Corner Specialist (Hidden) Chuyên gia góc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của L. Donovan

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: León
2005 - 2017: Los Angeles Galaxy
2012 - 2012: Everton (Cho mượn)
2009 - 2010: Everton (Cho mượn)
2009 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2000 - 2005: Bayer 04 Leverkusen
2001 - 2004: San Jose Earthquakes (Cho mượn)
1999 - 2000: Bayer Leverkusen II