L. Donovan
28
4
5

Landon Donovan

CF 117

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Continental Heroes

Ngày sinh: 04/03/1982

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
83

RB
90

CB
83

LB
90

LWB
94

RWB
94

CDM
92

LM
113

CM
107

RM
113

CAM
114

CF
114

LW
114

RW
114

ST
113

Tốc độ
119
Sút
117
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
71
Thể chất
106
Tốc độ 119
Tăng tốc 121
Dứt điểm 121
Lực sút 116
Sút xa 112
Chọn vị trí 119
Vô lê 110
Penalty 120
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 110
Chuyền dài 108
Đá phạt 111
Sút xoáy 113
Rê bóng 116
Giữ bóng 118
Khéo léo 116
Thăng bằng 113
Phản ứng 117
Kèm người 71
Lấy bóng 62
Cắt bóng 69
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 102
Thể lực 117
Quyết đoán 106
Nhảy 107
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3233
Tăng tốc 121
Tốc độ 122
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 121
Lực sút 116
Đánh đầu 111
Sút xa 112
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 117
Phản ứng 117
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của L. Donovan

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: León
2005 - 2017: Los Angeles Galaxy
2012 - 2012: Everton (Cho mượn)
2009 - 2010: Everton (Cho mượn)
2009 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2000 - 2005: Bayer 04 Leverkusen
2001 - 2004: San Jose Earthquakes (Cho mượn)
1999 - 2000: Bayer Leverkusen II