L. Donovan
16
4
5

Landon Donovan

ST 87
CF 89
RW 89

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Top Transfer

Ngày sinh: 04/03/1982

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
56

RB
64

CB
56

LB
64

LWB
67

RWB
67

CDM
65

LM
85

CM
80

RM
85

CAM
86

CF
86

LW
86

RW
86

ST
84

Tốc độ
93
Sút
88
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
73
Tốc độ 94
Tăng tốc 92
Dứt điểm 89
Lực sút 88
Sút xa 86
Chọn vị trí 91
Vô lê 87
Penalty 85
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 82
Chuyền dài 78
Đá phạt 78
Sút xoáy 81
Rê bóng 90
Giữ bóng 92
Khéo léo 86
Thăng bằng 85
Phản ứng 87
Kèm người 43
Lấy bóng 43
Cắt bóng 49
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 34
Sức mạnh 70
Thể lực 86
Quyết đoán 66
Nhảy 80
Bình tĩnh 82
TM đổ người 16
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 15
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2358
Sức mạnh 70
Tăng tốc 92
Tốc độ 96
Rê bóng 92
Giữ bóng 92
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 89
Lực sút 88
Đánh đầu 78
Sút xa 86
Vô lê 87
Chọn vị trí 91
Tăng tốc 92
Tốc độ 96
Rê bóng 92
Giữ bóng 92
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 89
Lực sút 88
Đánh đầu 78
Sút xa 86
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 86
Phản ứng 87
Tăng tốc 92
Tốc độ 96
Khéo léo 86
Rê bóng 92
Giữ bóng 92
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 89
Sút xa 86
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 86
Phản ứng 87
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của L. Donovan

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: León
2005 - 2017: Los Angeles Galaxy
2012 - 2012: Everton (Cho mượn)
2009 - 2010: Everton (Cho mượn)
2009 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2000 - 2005: Bayer 04 Leverkusen
2001 - 2004: San Jose Earthquakes (Cho mượn)
1999 - 2000: Bayer Leverkusen II