L. Donovan
23
4
5

Landon Donovan

CF 105
LM 105
ST 102

10

Danh tiếng: Siêu Sao
ICON

Ngày sinh: 04/03/1982

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
74

RB
82

CB
74

LB
82

LWB
85

RWB
85

CDM
82

LM
102

CM
95

RM
102

CAM
101

CF
102

LW
103

RW
103

ST
99

Tốc độ
112
Sút
101
Chuyền bóng
99
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
92
Tốc độ 110
Tăng tốc 115
Dứt điểm 105
Lực sút 97
Sút xa 101
Chọn vị trí 104
Vô lê 99
Penalty 91
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 100
Chuyền dài 95
Đá phạt 107
Sút xoáy 103
Rê bóng 113
Giữ bóng 107
Khéo léo 118
Thăng bằng 107
Phản ứng 107
Kèm người 67
Lấy bóng 58
Cắt bóng 70
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 88
Thể lực 100
Quyết đoán 91
Nhảy 98
Bình tĩnh 104
TM đổ người 19
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 28
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2911
Tăng tốc 115
Tốc độ 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 105
Lực sút 97
Đánh đầu 87
Sút xa 101
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 97
Phản ứng 107
Thể lực 100
Tăng tốc 115
Tốc độ 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 107
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 105
Chuyền dài 95
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 97
Phản ứng 107
Sức mạnh 88
Tăng tốc 115
Tốc độ 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 105
Lực sút 97
Đánh đầu 87
Sút xa 101
Vô lê 99
Chọn vị trí 104
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Ăn vạ
Ăn vạ Khi dội bạn là máy chém trì minh là diễn viên

Các mùa giải khác của L. Donovan

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: León
2005 - 2017: Los Angeles Galaxy
2012 - 2012: Everton (Cho mượn)
2009 - 2010: Everton (Cho mượn)
2009 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2000 - 2005: Bayer 04 Leverkusen
2001 - 2004: San Jose Earthquakes (Cho mượn)
1999 - 2000: Bayer Leverkusen II