L. Donovan
25
4
5

Landon Donovan

CAM 110
LW 110

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Greatest Runner-Ups

Ngày sinh: 04/03/1982

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
78

RB
86

CB
78

LB
86

LWB
89

RWB
89

CDM
87

LM
107

CM
102

RM
107

CAM
107

CF
106

LW
107

RW
107

ST
105

Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
68
Thể chất
99
Tốc độ 113
Tăng tốc 113
Dứt điểm 112
Lực sút 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 110
Vô lê 102
Penalty 112
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 113
Chuyền dài 111
Đá phạt 105
Sút xoáy 110
Rê bóng 111
Giữ bóng 107
Khéo léo 110
Thăng bằng 103
Phản ứng 110
Kèm người 67
Lấy bóng 68
Cắt bóng 61
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 94
Thể lực 112
Quyết đoán 100
Nhảy 97
Bình tĩnh 110
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3047
Tăng tốc 113
Tốc độ 116
Khéo léo 110
Rê bóng 112
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 112
Chuyền dài 111
Sút xa 105
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 112
Phản ứng 110
Tăng tốc 113
Tốc độ 116
Khéo léo 110
Rê bóng 112
Giữ bóng 107
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 112
Sút xa 105
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 112
Phản ứng 110
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của L. Donovan

Sự nghiệp CLB
2018 - 2018: León
2005 - 2017: Los Angeles Galaxy
2012 - 2012: Everton (Cho mượn)
2009 - 2010: Everton (Cho mượn)
2009 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2000 - 2005: Bayer 04 Leverkusen
2001 - 2004: San Jose Earthquakes (Cho mượn)
1999 - 2000: Bayer Leverkusen II