P. Maldini
42
5
5

Paolo Maldini

LB 125
CB 125

3

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 26/06/1968

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
122

RB
122

CB
122

LB
122

LWB
121

RWB
121

CDM
120

LM
117

CM
116

RM
117

CAM
114

CF
115

LW
115

RW
115

ST
115

Tốc độ
127
Sút
108
Chuyền bóng
117
Rê bóng
120
Phòng thủ
127
Thể chất
124
Tốc độ 127
Tăng tốc 127
Dứt điểm 108
Lực sút 114
Sút xa 104
Chọn vị trí 120
Vô lê 111
Penalty 102
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 122
Chuyền dài 120
Đá phạt 95
Sút xoáy 120
Rê bóng 120
Giữ bóng 118
Khéo léo 123
Thăng bằng 133
Phản ứng 125
Kèm người 128
Lấy bóng 126
Cắt bóng 129
Đánh đầu 128
Xoạc bóng 127
Sức mạnh 123
Thể lực 128
Quyết đoán 125
Nhảy 129
Bình tĩnh 125
TM đổ người 35
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 36
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3670
Thể lực 128
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Xoạc bóng 127
Giữ bóng 118
Kèm người 128
Lấy bóng 126
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 119
Đánh đầu 128
Cắt bóng 129
Phản ứng 125
Sức mạnh 123
Tốc độ 130
Nhảy 129
Xoạc bóng 127
Giữ bóng 118
Kèm người 128
Lấy bóng 126
Chuyền ngắn 119
Đánh đầu 128
Cắt bóng 129
Phản ứng 125
Quyết đoán 125
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Làm giảm khả năng tăng tốc và sút bóng của đối thủ khi va chạm, kéo hoặc đẩy.
Siêu cản phá
Siêu cản phá Tung người cản phá bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của P. Maldini

Sự nghiệp CLB
1985 - 2009: Milano FC