P. Vieira
33
3
5

Patrick Vieira

CDM 124
CM 122

4

Danh tiếng: Huyền thoại
Spartan

Ngày sinh: 23/06/1976

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

192cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 08 - 28

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
121

RB
118

CB
121

LB
118

LWB
118

RWB
118

CDM
121

LM
116

CM
119

RM
116

CAM
117

CF
116

LW
114

RW
114

ST
115

Tốc độ
119
Sút
110
Chuyền bóng
116
Rê bóng
122
Phòng thủ
123
Thể chất
129
Tốc độ 120
Tăng tốc 119
Dứt điểm 105
Lực sút 118
Sút xa 117
Chọn vị trí 123
Vô lê 103
Penalty 107
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 99
Chuyền dài 122
Đá phạt 98
Sút xoáy 110
Rê bóng 123
Giữ bóng 123
Khéo léo 115
Thăng bằng 125
Phản ứng 120
Kèm người 122
Lấy bóng 125
Cắt bóng 126
Đánh đầu 122
Xoạc bóng 125
Sức mạnh 128
Thể lực 131
Quyết đoán 131
Nhảy 121
Bình tĩnh 125
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 24
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3566
Sức mạnh 128
Thể lực 131
Xoạc bóng 125
Giữ bóng 123
Kèm người 122
Lấy bóng 125
Chuyền ngắn 126
Chuyền dài 122
Cắt bóng 126
Tầm nhìn 120
Phản ứng 120
Quyết đoán 131
Thể lực 131
Rê bóng 125
Giữ bóng 123
Lấy bóng 125
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 105
Chuyền dài 122
Sút xa 117
Cắt bóng 126
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 120
Phản ứng 120
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài

Các mùa giải khác của P. Vieira

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: Manchester City
2006 - 2010: Lombardia FC
2005 - 2006: Juventus
1996 - 2005: Arsenal
1995 - 1996: Milano FC
1993 - 1995: AS Cannes