R. Pirès
21
4
5

Robert Pirès

LM 99
RM 99

7

Danh tiếng: Siêu Sao
European Best Stars

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 09 - 29

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
66

RB
75

CB
66

LB
75

LWB
80

RWB
80

CDM
77

LM
96

CM
91

RM
96

CAM
95

CF
94

LW
96

RW
96

ST
90

Tốc độ
99
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
57
Thể chất
84
Tốc độ 98
Tăng tốc 101
Dứt điểm 90
Lực sút 96
Sút xa 95
Chọn vị trí 99
Vô lê 89
Penalty 94
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 103
Chuyền dài 98
Đá phạt 95
Sút xoáy 107
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Khéo léo 106
Thăng bằng 98
Phản ứng 91
Kèm người 48
Lấy bóng 57
Cắt bóng 69
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 80
Thể lực 99
Quyết đoán 78
Nhảy 89
Bình tĩnh 101
TM đổ người 14
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 14
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2686
Thể lực 99
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 90
Chuyền dài 98
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 93
Phản ứng 91
Thể lực 99
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Tạt bóng 103
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 90
Chuyền dài 98
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 93
Phản ứng 91
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz