R. Pirès
34
4
5

Robert Pirès

LM 131
LW 131
RM 131

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
48

SW
103

RB
109

CB
103

LB
109

LWB
113

RWB
113

CDM
111

LM
128

CM
125

RM
128

CAM
128

CF
128

LW
128

RW
128

ST
125

Tốc độ
133
Sút
128
Chuyền bóng
132
Rê bóng
133
Phòng thủ
94
Thể chất
123
Tốc độ 133
Tăng tốc 134
Dứt điểm 127
Lực sút 130
Sút xa 134
Chọn vị trí 131
Vô lê 119
Penalty 128
Chuyền ngắn 133
Tầm nhìn 132
Tạt bóng 131
Chuyền dài 131
Đá phạt 131
Sút xoáy 138
Rê bóng 135
Giữ bóng 131
Khéo léo 132
Thăng bằng 133
Phản ứng 130
Kèm người 88
Lấy bóng 95
Cắt bóng 97
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 125
Thể lực 129
Quyết đoán 115
Nhảy 123
Bình tĩnh 136
TM đổ người 39
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 44
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 47
Chỉ số tổng: 3813
Thể lực 129
Tăng tốc 134
Tốc độ 136
Rê bóng 136
Giữ bóng 131
Tạt bóng 131
Chuyền ngắn 133
Dứt điểm 127
Chuyền dài 131
Chọn vị trí 131
Tầm nhìn 132
Phản ứng 130
Tăng tốc 134
Tốc độ 136
Khéo léo 132
Rê bóng 136
Giữ bóng 131
Tạt bóng 131
Chuyền ngắn 133
Dứt điểm 127
Sút xa 134
Chọn vị trí 131
Tầm nhìn 132
Phản ứng 130
Thể lực 129
Tăng tốc 134
Tốc độ 136
Rê bóng 136
Giữ bóng 131
Tạt bóng 131
Chuyền ngắn 133
Dứt điểm 127
Chuyền dài 131
Chọn vị trí 131
Tầm nhìn 132
Phản ứng 130
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz