R. Pirès
17
4
5

Robert Pirès

RW 85

7

Danh tiếng: Ngôi sao
NHD

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
45

RB
58

CB
45

LB
58

LWB
63

RWB
63

CDM
59

LM
82

CM
77

RM
82

CAM
82

CF
81

LW
82

RW
82

ST
75

Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
36
Thể chất
62
Tốc độ 86
Tăng tốc 86
Dứt điểm 82
Lực sút 75
Sút xa 76
Chọn vị trí 85
Vô lê 76
Penalty 80
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 86
Chuyền dài 81
Đá phạt 82
Sút xoáy 85
Rê bóng 88
Giữ bóng 89
Khéo léo 79
Thăng bằng 77
Phản ứng 82
Kèm người 32
Lấy bóng 34
Cắt bóng 45
Đánh đầu 49
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 58
Thể lực 82
Quyết đoán 45
Nhảy 74
Bình tĩnh 84
TM đổ người 9
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 14
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2165
Tăng tốc 86
Tốc độ 89
Khéo léo 79
Rê bóng 89
Giữ bóng 89
Tạt bóng 86
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 82
Sút xa 76
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 89
Phản ứng 82
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz