R. Pirès
40
4
5

Robert Pirès

LM 120
LW 120

7

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
93

RB
99

CB
93

LB
99

LWB
103

RWB
103

CDM
101

LM
117

CM
114

RM
117

CAM
117

CF
116

LW
117

RW
117

ST
114

Tốc độ
122
Sút
117
Chuyền bóng
121
Rê bóng
122
Phòng thủ
84
Thể chất
113
Tốc độ 122
Tăng tốc 122
Dứt điểm 116
Lực sút 120
Sút xa 122
Chọn vị trí 118
Vô lê 105
Penalty 115
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 122
Chuyền dài 121
Đá phạt 122
Sút xoáy 128
Rê bóng 125
Giữ bóng 120
Khéo léo 122
Thăng bằng 123
Phản ứng 118
Kèm người 76
Lấy bóng 88
Cắt bóng 89
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 114
Thể lực 121
Quyết đoán 105
Nhảy 114
Bình tĩnh 125
TM đổ người 39
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 36
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3479
Thể lực 121
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Rê bóng 125
Giữ bóng 120
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 116
Chuyền dài 121
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 121
Phản ứng 118
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Khéo léo 122
Rê bóng 125
Giữ bóng 120
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 116
Sút xa 122
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 121
Phản ứng 118
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz