R. Pirès
27
4
5

Robert Pirès

LM 112
RM 112
CAM 112

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Wonderboys

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 36 - 56

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
79

RB
87

CB
79

LB
87

LWB
91

RWB
91

CDM
89

LM
109

CM
104

RM
109

CAM
109

CF
109

LW
110

RW
110

ST
107

Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
69
Thể chất
102
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 113
Lực sút 111
Sút xa 108
Chọn vị trí 115
Vô lê 100
Penalty 106
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 113
Chuyền dài 108
Đá phạt 108
Sút xoáy 114
Rê bóng 116
Giữ bóng 112
Khéo léo 114
Thăng bằng 110
Phản ứng 110
Kèm người 59
Lấy bóng 74
Cắt bóng 72
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 101
Thể lực 113
Quyết đoán 93
Nhảy 100
Bình tĩnh 115
TM đổ người 20
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3082
Thể lực 113
Tăng tốc 114
Tốc độ 117
Rê bóng 117
Giữ bóng 112
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 113
Chuyền dài 108
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 107
Phản ứng 110
Thể lực 113
Tăng tốc 114
Tốc độ 117
Rê bóng 117
Giữ bóng 112
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 113
Chuyền dài 108
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 107
Phản ứng 110
Tăng tốc 114
Tốc độ 117
Khéo léo 114
Rê bóng 117
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 113
Chuyền dài 108
Sút xa 108
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 107
Phản ứng 110
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz