R. Pirès
20
4
5

Robert Pirès

RM 98
LM 98

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Best of World Cup

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
59

RB
69

CB
59

LB
69

LWB
74

RWB
74

CDM
70

LM
95

CM
88

RM
95

CAM
94

CF
93

LW
95

RW
95

ST
89

Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
47
Thể chất
82
Tốc độ 100
Tăng tốc 102
Dứt điểm 86
Lực sút 95
Sút xa 92
Chọn vị trí 96
Vô lê 86
Penalty 93
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 98
Chuyền dài 95
Đá phạt 88
Sút xoáy 102
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Khéo léo 102
Thăng bằng 99
Phản ứng 93
Kèm người 44
Lấy bóng 44
Cắt bóng 46
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 85
Thể lực 92
Quyết đoán 63
Nhảy 83
Bình tĩnh 100
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 14
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2582
Thể lực 92
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 86
Chuyền dài 95
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 94
Phản ứng 93
Thể lực 92
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 86
Chuyền dài 95
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 94
Phản ứng 93
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz