R. Pirès
30
4
5

Robert Pirès

CAM 117
LM 117

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Legend of Europa

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 12 - 32

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
83

RB
90

CB
83

LB
90

LWB
95

RWB
95

CDM
93

LM
114

CM
109

RM
114

CAM
114

CF
113

LW
114

RW
114

ST
111

Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
71
Thể chất
106
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 114
Lực sút 117
Sút xa 116
Chọn vị trí 117
Vô lê 106
Penalty 110
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 116
Chuyền dài 114
Đá phạt 112
Sút xoáy 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 117
Khéo léo 120
Thăng bằng 116
Phản ứng 116
Kèm người 65
Lấy bóng 72
Cắt bóng 73
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 106
Thể lực 116
Quyết đoán 97
Nhảy 105
Bình tĩnh 119
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3212
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Khéo léo 120
Rê bóng 122
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 114
Chuyền dài 114
Sút xa 116
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 116
Phản ứng 116
Thể lực 116
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Rê bóng 122
Giữ bóng 117
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 114
Chuyền dài 114
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 116
Phản ứng 116
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz