R. Pirès
18
4
5

Robert Pirès

LM 94
RM 94

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
54

RB
66

CB
54

LB
66

LWB
71

RWB
71

CDM
67

LM
91

CM
84

RM
91

CAM
90

CF
90

LW
91

RW
91

ST
84

Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
44
Thể chất
72
Tốc độ 90
Tăng tốc 96
Dứt điểm 87
Lực sút 87
Sút xa 84
Chọn vị trí 90
Vô lê 78
Penalty 89
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 97
Chuyền dài 86
Đá phạt 87
Sút xoáy 95
Rê bóng 105
Giữ bóng 99
Khéo léo 89
Thăng bằng 93
Phản ứng 92
Kèm người 39
Lấy bóng 40
Cắt bóng 51
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 64
Thể lực 93
Quyết đoán 67
Nhảy 77
Bình tĩnh 96
TM đổ người 9
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 14
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2418
Thể lực 93
Tăng tốc 96
Tốc độ 95
Rê bóng 103
Giữ bóng 99
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 87
Chuyền dài 86
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 93
Phản ứng 92
Thể lực 93
Tăng tốc 96
Tốc độ 95
Rê bóng 103
Giữ bóng 99
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 87
Chuyền dài 86
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 93
Phản ứng 92
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz