R. Pirès
25
4
5

Robert Pirès

LM 108
RM 108

7

Danh tiếng: Siêu Sao
ICON

Ngày sinh: 29/10/1973

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
81

RB
87

CB
81

LB
87

LWB
91

RWB
91

CDM
90

LM
105

CM
102

RM
105

CAM
105

CF
104

LW
105

RW
105

ST
102

Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
72
Thể chất
101
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 106
Lực sút 107
Sút xa 110
Chọn vị trí 106
Vô lê 94
Penalty 103
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 111
Chuyền dài 109
Đá phạt 109
Sút xoáy 116
Rê bóng 113
Giữ bóng 111
Khéo léo 110
Thăng bằng 111
Phản ứng 106
Kèm người 59
Lấy bóng 81
Cắt bóng 80
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 101
Thể lực 110
Quyết đoán 93
Nhảy 102
Bình tĩnh 113
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3057
Thể lực 110
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 106
Chuyền dài 109
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 100
Phản ứng 106
Thể lực 110
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 106
Chuyền dài 109
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 100
Phản ứng 106
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Pirès

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: FC Goa
2010 - 2011: Aston Villa
2006 - 2010: Villarreal CF
2000 - 2006: Arsenal
1998 - 2000: Olympique de Marseille
1992 - 1998: FC Metz