Vini Jr.
28
4
5

Vini Jr.

LW 114
ST 111

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Real Madrid

Ngày sinh: 12/07/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 07 - 27

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
72

RB
82

CB
72

LB
82

LWB
87

RWB
87

CDM
82

LM
110

CM
101

RM
110

CAM
110

CF
111

LW
111

RW
111

ST
108

Tốc độ
120
Sút
112
Chuyền bóng
106
Rê bóng
115
Phòng thủ
58
Thể chất
98
Tốc độ 120
Tăng tốc 121
Dứt điểm 112
Lực sút 114
Sút xa 113
Chọn vị trí 119
Vô lê 106
Penalty 104
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 109
Chuyền dài 102
Đá phạt 93
Sút xoáy 115
Rê bóng 118
Giữ bóng 112
Khéo léo 120
Thăng bằng 110
Phản ứng 117
Kèm người 56
Lấy bóng 57
Cắt bóng 49
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 98
Thể lực 109
Quyết đoán 88
Nhảy 97
Bình tĩnh 111
TM đổ người 19
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3029
Tăng tốc 121
Tốc độ 123
Khéo léo 120
Rê bóng 118
Giữ bóng 112
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 112
Sút xa 113
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 111
Phản ứng 117
Sức mạnh 98
Tăng tốc 121
Tốc độ 123
Rê bóng 118
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 112
Lực sút 114
Đánh đầu 93
Sút xa 113
Vô lê 106
Chọn vị trí 119
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vini Jr.

Sự nghiệp CLB
2018 - 2020: Real Madrid C
2018: Real Madrid
2017 - 2018: Flamengo