X. Simons
27
3
5

Xavi Simons

LW 114
RW 114

20

Danh tiếng: Ngôi sao
RB Leipzig

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
86

RB
92

CB
86

LB
92

LWB
95

RWB
95

CDM
94

LM
111

CM
107

RM
111

CAM
111

CF
111

LW
111

RW
111

ST
109

Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
77
Thể chất
106
Tốc độ 117
Tăng tốc 117
Dứt điểm 114
Lực sút 113
Sút xa 113
Chọn vị trí 115
Vô lê 105
Penalty 102
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 113
Chuyền dài 111
Đá phạt 105
Sút xoáy 117
Rê bóng 116
Giữ bóng 111
Khéo léo 119
Thăng bằng 116
Phản ứng 116
Kèm người 76
Lấy bóng 80
Cắt bóng 71
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 103
Thể lực 111
Quyết đoán 110
Nhảy 98
Bình tĩnh 114
TM đổ người 18
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 14
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3168
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Khéo léo 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 111
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 114
Sút xa 113
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 117
Phản ứng 116
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Khéo léo 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 111
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 114
Sút xa 113
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 117
Phản ứng 116
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025 - 2025: RB Leipzig
2023: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain