X. Simons
18
3
5

Xavi Simons

CAM 95
LW 94

10

Danh tiếng: Ngôi sao
RB Leipzig

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
78

RB
82

CB
78

LB
82

LWB
84

RWB
84

CDM
84

LM
92

CM
91

RM
92

CAM
93

CF
92

LW
92

RW
92

ST
88

Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
77
Thể chất
85
Tốc độ 91
Tăng tốc 99
Dứt điểm 92
Lực sút 92
Sút xa 94
Chọn vị trí 91
Vô lê 78
Penalty 77
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 88
Chuyền dài 93
Đá phạt 80
Sút xoáy 95
Rê bóng 98
Giữ bóng 99
Khéo léo 103
Thăng bằng 100
Phản ứng 97
Kèm người 76
Lấy bóng 78
Cắt bóng 80
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 79
Thể lực 96
Quyết đoán 90
Nhảy 84
Bình tĩnh 95
TM đổ người 31
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 27
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2739
Tăng tốc 99
Tốc độ 97
Khéo léo 103
Rê bóng 101
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 92
Chuyền dài 93
Sút xa 94
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 98
Phản ứng 97
Tăng tốc 99
Tốc độ 97
Khéo léo 103
Rê bóng 101
Giữ bóng 99
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 92
Sút xa 94
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 98
Phản ứng 97
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025 - 2025: RB Leipzig
2023: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain