X. Simons
25
3
5

Xavi Simons

RW 112
LW 112

20

Danh tiếng: Nổi tiếng
RB Leipzig

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 34 - 54

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
82

RB
88

CB
82

LB
88

LWB
92

RWB
92

CDM
90

LM
109

CM
104

RM
109

CAM
109

CF
109

LW
109

RW
109

ST
107

Tốc độ
116
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
72
Thể chất
102
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 111
Lực sút 110
Sút xa 112
Chọn vị trí 115
Vô lê 102
Penalty 98
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 109
Chuyền dài 106
Đá phạt 102
Sút xoáy 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 108
Khéo léo 118
Thăng bằng 115
Phản ứng 115
Kèm người 70
Lấy bóng 76
Cắt bóng 65
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 98
Thể lực 109
Quyết đoán 106
Nhảy 97
Bình tĩnh 113
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 20
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3089
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Khéo léo 118
Rê bóng 116
Giữ bóng 108
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 111
Sút xa 112
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 114
Phản ứng 115
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Khéo léo 118
Rê bóng 116
Giữ bóng 108
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 111
Sút xa 112
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 114
Phản ứng 115
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025 - 2025: RB Leipzig
2023: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain