X. Simons
27
3
5

Xavi Simons

RW 113
LW 113
CAM 113

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 58kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 32 - 52

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
85

RB
91

CB
85

LB
91

LWB
94

RWB
94

CDM
93

LM
110

CM
106

RM
110

CAM
110

CF
109

LW
110

RW
110

ST
107

Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
114
Rê bóng
113
Phòng thủ
76
Thể chất
103
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 111
Lực sút 112
Sút xa 111
Chọn vị trí 113
Vô lê 104
Penalty 99
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 114
Chuyền dài 113
Đá phạt 103
Sút xoáy 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Khéo léo 119
Thăng bằng 114
Phản ứng 115
Kèm người 72
Lấy bóng 85
Cắt bóng 68
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 100
Thể lực 110
Quyết đoán 107
Nhảy 98
Bình tĩnh 109
TM đổ người 21
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 17
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3135
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Khéo léo 119
Rê bóng 116
Giữ bóng 109
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 111
Sút xa 111
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 117
Phản ứng 115
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Khéo léo 119
Rê bóng 116
Giữ bóng 109
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 111
Sút xa 111
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 117
Phản ứng 115
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Khéo léo 119
Rê bóng 116
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 111
Chuyền dài 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 117
Phản ứng 115
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025: Tottenham Hotspur
2025 - 2025: RB Leipzig
2023 - 2025: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain