X. Simons
24
3
5

Xavi Simons

CAM 107
LW 106
RW 106

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
RB Leipzig

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 16 - 36

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
80

RB
85

CB
80

LB
85

LWB
88

RWB
88

CDM
87

LM
103

CM
99

RM
103

CAM
104

CF
103

LW
103

RW
103

ST
101

Tốc độ
109
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
71
Thể chất
97
Tốc độ 109
Tăng tốc 110
Dứt điểm 106
Lực sút 100
Sút xa 98
Chọn vị trí 108
Vô lê 93
Penalty 98
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 102
Chuyền dài 103
Đá phạt 94
Sút xoáy 104
Rê bóng 107
Giữ bóng 104
Khéo léo 114
Thăng bằng 109
Phản ứng 112
Kèm người 72
Lấy bóng 73
Cắt bóng 64
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 94
Thể lực 101
Quyết đoán 103
Nhảy 88
Bình tĩnh 103
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2917
Tăng tốc 110
Tốc độ 112
Khéo léo 114
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 106
Chuyền dài 103
Sút xa 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 109
Phản ứng 112
Tăng tốc 110
Tốc độ 112
Khéo léo 114
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Tạt bóng 102
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 106
Sút xa 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 109
Phản ứng 112
Tăng tốc 110
Tốc độ 112
Khéo léo 114
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Tạt bóng 102
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 106
Sút xa 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 109
Phản ứng 112
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025 - 2025: RB Leipzig
2023: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain