X. Simons
30
3
5

Xavi Simons

CAM 119
LW 119

10

Danh tiếng: Ngôi sao
RB Leipzig

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 58kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
91

RB
97

CB
91

LB
97

LWB
100

RWB
100

CDM
100

LM
116

CM
113

RM
116

CAM
116

CF
115

LW
116

RW
116

ST
113

Tốc độ
120
Sút
117
Chuyền bóng
120
Rê bóng
119
Phòng thủ
83
Thể chất
109
Tốc độ 119
Tăng tốc 122
Dứt điểm 116
Lực sút 119
Sút xa 121
Chọn vị trí 119
Vô lê 116
Penalty 106
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 120
Chuyền dài 121
Đá phạt 111
Sút xoáy 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Khéo léo 124
Thăng bằng 119
Phản ứng 121
Kèm người 79
Lấy bóng 90
Cắt bóng 76
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 104
Thể lực 116
Quyết đoán 114
Nhảy 105
Bình tĩnh 116
TM đổ người 24
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3347
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Khéo léo 124
Rê bóng 122
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 116
Chuyền dài 121
Sút xa 121
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 122
Phản ứng 121
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Khéo léo 124
Rê bóng 122
Giữ bóng 116
Tạt bóng 120
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 116
Sút xa 121
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 122
Phản ứng 121
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025 - 2025: RB Leipzig
2023: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain