X. Simons
20
3
5

Xavi Simons

CAM 97
LM 96

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 58kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
80

RB
84

CB
80

LB
84

LWB
86

RWB
86

CDM
86

LM
94

CM
93

RM
94

CAM
95

CF
94

LW
94

RW
94

ST
90

Tốc độ
93
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
79
Thể chất
86
Tốc độ 89
Tăng tốc 98
Dứt điểm 95
Lực sút 94
Sút xa 97
Chọn vị trí 95
Vô lê 80
Penalty 79
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 90
Chuyền dài 95
Đá phạt 82
Sút xoáy 97
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Khéo léo 105
Thăng bằng 102
Phản ứng 100
Kèm người 78
Lấy bóng 80
Cắt bóng 82
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 80
Thể lực 97
Quyết đoán 92
Nhảy 85
Bình tĩnh 97
TM đổ người 33
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 29
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2804
Tăng tốc 98
Tốc độ 96
Khéo léo 105
Rê bóng 104
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 95
Chuyền dài 95
Sút xa 97
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 100
Phản ứng 100
Thể lực 97
Tăng tốc 98
Tốc độ 96
Rê bóng 104
Giữ bóng 101
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 95
Chuyền dài 95
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 100
Phản ứng 100
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025: Tottenham Hotspur
2025 - 2025: RB Leipzig
2023 - 2025: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain