X. Simons
26
3
5

Xavi Simons

CAM 114

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 58kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
85

RB
91

CB
85

LB
91

LWB
94

RWB
94

CDM
93

LM
109

CM
106

RM
109

CAM
109

CF
109

LW
109

RW
109

ST
106

Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
78
Thể chất
103
Tốc độ 113
Tăng tốc 115
Dứt điểm 110
Lực sút 112
Sút xa 113
Chọn vị trí 112
Vô lê 106
Penalty 106
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 110
Chuyền dài 112
Đá phạt 102
Sút xoáy 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 109
Khéo léo 117
Thăng bằng 113
Phản ứng 115
Kèm người 74
Lấy bóng 84
Cắt bóng 72
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 99
Thể lực 110
Quyết đoán 108
Nhảy 97
Bình tĩnh 110
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3147
Tăng tốc 115
Tốc độ 116
Khéo léo 117
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 110
Chuyền dài 112
Sút xa 113
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 115
Phản ứng 115
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025: Tottenham Hotspur
2025 - 2025: RB Leipzig
2023 - 2025: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain