X. Simons
32
3
5

Xavi Simons

LW 123
RW 123

20

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 21/04/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 58kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
98

RB
103

CB
98

LB
103

LWB
106

RWB
106

CDM
105

LM
120

CM
116

RM
120

CAM
120

CF
120

LW
120

RW
120

ST
118

Tốc độ
127
Sút
121
Chuyền bóng
122
Rê bóng
123
Phòng thủ
90
Thể chất
113
Tốc độ 127
Tăng tốc 127
Dứt điểm 122
Lực sút 122
Sút xa 123
Chọn vị trí 124
Vô lê 114
Penalty 112
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 120
Chuyền dài 120
Đá phạt 112
Sút xoáy 121
Rê bóng 125
Giữ bóng 119
Khéo léo 128
Thăng bằng 124
Phản ứng 128
Kèm người 88
Lấy bóng 93
Cắt bóng 86
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 108
Thể lực 119
Quyết đoán 121
Nhảy 108
Bình tĩnh 120
TM đổ người 22
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 28
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3479
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Khéo léo 128
Rê bóng 126
Giữ bóng 119
Tạt bóng 120
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 122
Sút xa 123
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 124
Phản ứng 128
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Khéo léo 128
Rê bóng 126
Giữ bóng 119
Tạt bóng 120
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 122
Sút xa 123
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 124
Phản ứng 128
Siêu Bứt Tốc
Siêu Bứt Tốc Tăng tốc và đột phá vào khoảng trống trong khi rê bóng.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của X. Simons

Sự nghiệp CLB
2025: Tottenham Hotspur
2025 - 2025: RB Leipzig
2023 - 2025: RB Leipzig (Cho mượn)
2023 - 2023: Paris Saint-Germain
2022 - 2023: PSV
2020 - 2022: Paris Saint-Germain