B. Moore
41
4
5

Bobby Moore

CB 123

6

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
120

RB
118

CB
120

LB
118

LWB
117

RWB
117

CDM
120

LM
113

CM
117

RM
113

CAM
114

CF
112

LW
111

RW
111

ST
111

Tốc độ
118
Sút
110
Chuyền bóng
120
Rê bóng
115
Phòng thủ
124
Thể chất
121
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 105
Lực sút 120
Sút xa 117
Chọn vị trí 105
Vô lê 105
Penalty 108
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 108
Chuyền dài 128
Đá phạt 122
Sút xoáy 112
Rê bóng 110
Giữ bóng 119
Khéo léo 118
Thăng bằng 128
Phản ứng 123
Kèm người 125
Lấy bóng 123
Cắt bóng 128
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 123
Sức mạnh 119
Thể lực 125
Quyết đoán 124
Nhảy 128
Bình tĩnh 130
TM đổ người 40
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 37
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3646
Sức mạnh 119
Tốc độ 121
Nhảy 128
Xoạc bóng 123
Giữ bóng 119
Kèm người 125
Lấy bóng 123
Chuyền ngắn 123
Đánh đầu 121
Cắt bóng 128
Phản ứng 123
Quyết đoán 124
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United