B. Moore
26
4
5

Bobby Moore

CB 112

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Century Club

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
109

RB
106

CB
109

LB
106

LWB
105

RWB
105

CDM
109

LM
99

CM
104

RM
99

CAM
100

CF
98

LW
98

RW
98

ST
97

Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
114
Thể chất
108
Tốc độ 105
Tăng tốc 106
Dứt điểm 86
Lực sút 104
Sút xa 103
Chọn vị trí 95
Vô lê 90
Penalty 93
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 93
Chuyền dài 115
Đá phạt 101
Sút xoáy 96
Rê bóng 95
Giữ bóng 110
Khéo léo 109
Thăng bằng 115
Phản ứng 110
Kèm người 115
Lấy bóng 115
Cắt bóng 118
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 109
Thể lực 108
Quyết đoán 106
Nhảy 115
Bình tĩnh 119
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3157
Sức mạnh 109
Tốc độ 108
Nhảy 115
Xoạc bóng 113
Giữ bóng 110
Kèm người 115
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 110
Đánh đầu 107
Cắt bóng 118
Phản ứng 110
Quyết đoán 106
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United