B. Moore
29
4
5

Bobby Moore

CB 118
CDM 118

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Football Association Champions

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
115

RB
113

CB
115

LB
113

LWB
112

RWB
112

CDM
115

LM
106

CM
111

RM
106

CAM
107

CF
104

LW
104

RW
104

ST
102

Tốc độ
114
Sút
95
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
119
Thể chất
115
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 84
Lực sút 109
Sút xa 108
Chọn vị trí 99
Vô lê 93
Penalty 97
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 100
Chuyền dài 121
Đá phạt 103
Sút xoáy 106
Rê bóng 105
Giữ bóng 114
Khéo léo 114
Thăng bằng 120
Phản ứng 118
Kèm người 121
Lấy bóng 118
Cắt bóng 123
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 113
Thể lực 116
Quyết đoán 118
Nhảy 119
Bình tĩnh 121
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3351
Sức mạnh 113
Tốc độ 117
Nhảy 119
Xoạc bóng 121
Giữ bóng 114
Kèm người 121
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 119
Đánh đầu 115
Cắt bóng 123
Phản ứng 118
Quyết đoán 118
Sức mạnh 113
Thể lực 116
Xoạc bóng 121
Giữ bóng 114
Kèm người 121
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 119
Chuyền dài 121
Cắt bóng 123
Tầm nhìn 115
Phản ứng 118
Quyết đoán 118
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United