B. Moore
22
3
5

Bobby Moore

CB 104

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Captain

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
101

RB
98

CB
101

LB
98

LWB
96

RWB
96

CDM
100

LM
88

CM
93

RM
88

CAM
88

CF
86

LW
86

RW
86

ST
85

Tốc độ
92
Sút
77
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
107
Thể chất
99
Tốc độ 91
Tăng tốc 95
Dứt điểm 73
Lực sút 85
Sút xa 79
Chọn vị trí 76
Vô lê 79
Penalty 86
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 79
Chuyền dài 101
Đá phạt 89
Sút xoáy 86
Rê bóng 85
Giữ bóng 103
Khéo léo 101
Thăng bằng 106
Phản ứng 101
Kèm người 108
Lấy bóng 109
Cắt bóng 107
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 99
Thể lực 100
Quyết đoán 99
Nhảy 102
Bình tĩnh 105
TM đổ người 12
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 11
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2815
Sức mạnh 99
Tốc độ 95
Nhảy 102
Xoạc bóng 108
Giữ bóng 103
Kèm người 108
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 99
Đánh đầu 100
Cắt bóng 107
Phản ứng 101
Quyết đoán 99
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United