B. Moore
36
4
5

Bobby Moore

CB 135
CDM 135

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Infinite Prime

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
52

SW
132

RB
130

CB
132

LB
130

LWB
130

RWB
130

CDM
132

LM
124

CM
129

RM
124

CAM
125

CF
123

LW
123

RW
123

ST
122

Tốc độ
130
Sút
120
Chuyền bóng
131
Rê bóng
126
Phòng thủ
137
Thể chất
132
Tốc độ 131
Tăng tốc 130
Dứt điểm 113
Lực sút 131
Sút xa 128
Chọn vị trí 120
Vô lê 115
Penalty 118
Chuyền ngắn 136
Tầm nhìn 132
Tạt bóng 120
Chuyền dài 139
Đá phạt 125
Sút xoáy 125
Rê bóng 122
Giữ bóng 129
Khéo léo 131
Thăng bằng 139
Phản ứng 136
Kèm người 140
Lấy bóng 137
Cắt bóng 139
Đánh đầu 132
Xoạc bóng 136
Sức mạnh 130
Thể lực 135
Quyết đoán 135
Nhảy 139
Bình tĩnh 143
TM đổ người 43
TM bắt bóng 47
TM phát bóng 48
TM phản xạ 47
TM chọn vị trí 44
Chỉ số tổng: 4015
Sức mạnh 130
Tốc độ 133
Nhảy 139
Xoạc bóng 136
Giữ bóng 129
Kèm người 140
Lấy bóng 137
Chuyền ngắn 136
Đánh đầu 132
Cắt bóng 139
Phản ứng 136
Quyết đoán 135
Sức mạnh 130
Thể lực 135
Xoạc bóng 136
Giữ bóng 129
Kèm người 140
Lấy bóng 137
Chuyền ngắn 136
Chuyền dài 139
Cắt bóng 139
Tầm nhìn 132
Phản ứng 136
Quyết đoán 135
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders FC
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United