B. Moore
15
3
5

Bobby Moore

CB 89

6

Danh tiếng: Nổi tiếng
Top Transfer

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
86

RB
84

CB
86

LB
84

LWB
82

RWB
82

CDM
86

LM
72

CM
79

RM
72

CAM
74

CF
71

LW
70

RW
70

ST
70

Tốc độ
80
Sút
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
93
Thể chất
85
Tốc độ 80
Tăng tốc 82
Dứt điểm 57
Lực sút 72
Sút xa 71
Chọn vị trí 55
Vô lê 58
Penalty 67
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 58
Chuyền dài 90
Đá phạt 63
Sút xoáy 64
Rê bóng 69
Giữ bóng 86
Khéo léo 87
Thăng bằng 85
Phản ứng 92
Kèm người 94
Lấy bóng 93
Cắt bóng 95
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 87
Thể lực 90
Quyết đoán 76
Nhảy 86
Bình tĩnh 95
TM đổ người 19
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2378
Sức mạnh 87
Tốc độ 83
Nhảy 86
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 86
Kèm người 94
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 86
Đánh đầu 88
Cắt bóng 95
Phản ứng 92
Quyết đoán 76
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United