B. Moore
27
4
5

Bobby Moore

CB 114

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Ballon d'Or

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
111

RB
109

CB
111

LB
109

LWB
108

RWB
108

CDM
111

LM
101

CM
106

RM
101

CAM
102

CF
99

LW
99

RW
99

ST
98

Tốc độ
109
Sút
92
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 81
Lực sút 106
Sút xa 105
Chọn vị trí 91
Vô lê 93
Penalty 94
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 95
Chuyền dài 116
Đá phạt 98
Sút xoáy 103
Rê bóng 100
Giữ bóng 108
Khéo léo 109
Thăng bằng 117
Phản ứng 114
Kèm người 118
Lấy bóng 114
Cắt bóng 119
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 110
Thể lực 112
Quyết đoán 116
Nhảy 116
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 23
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3227
Sức mạnh 110
Tốc độ 112
Nhảy 116
Xoạc bóng 118
Giữ bóng 108
Kèm người 118
Lấy bóng 114
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 112
Cắt bóng 119
Phản ứng 114
Quyết đoán 116
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United