B. Moore
23
3
5

Bobby Moore

CB 107

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Legendary Numbers

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 18 - 38

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
104

RB
101

CB
104

LB
101

LWB
99

RWB
99

CDM
103

LM
94

CM
99

RM
94

CAM
95

CF
93

LW
92

RW
92

ST
92

Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
109
Thể chất
102
Tốc độ 100
Tăng tốc 101
Dứt điểm 84
Lực sút 101
Sút xa 97
Chọn vị trí 85
Vô lê 83
Penalty 88
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 84
Chuyền dài 109
Đá phạt 96
Sút xoáy 92
Rê bóng 92
Giữ bóng 105
Khéo léo 103
Thăng bằng 110
Phản ứng 106
Kèm người 110
Lấy bóng 108
Cắt bóng 111
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 102
Thể lực 101
Quyết đoán 105
Nhảy 109
Bình tĩnh 111
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2992
Sức mạnh 102
Tốc độ 103
Nhảy 109
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 105
Kèm người 110
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 103
Đánh đầu 103
Cắt bóng 111
Phản ứng 106
Quyết đoán 105
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United