B. Moore
15
3
5

Bobby Moore

CB 84

6

Danh tiếng: Nổi tiếng
NHD

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
81

RB
78

CB
81

LB
78

LWB
77

RWB
77

CDM
81

LM
67

CM
75

RM
67

CAM
68

CF
65

LW
64

RW
64

ST
64

Tốc độ
68
Sút
58
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
88
Thể chất
80
Tốc độ 68
Tăng tốc 70
Dứt điểm 52
Lực sút 67
Sút xa 66
Chọn vị trí 50
Vô lê 53
Penalty 62
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 53
Chuyền dài 85
Đá phạt 58
Sút xoáy 59
Rê bóng 64
Giữ bóng 81
Khéo léo 82
Thăng bằng 80
Phản ứng 87
Kèm người 89
Lấy bóng 88
Cắt bóng 90
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 79
Thể lực 91
Quyết đoán 71
Nhảy 81
Bình tĩnh 90
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2217
Sức mạnh 79
Tốc độ 71
Nhảy 81
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 81
Kèm người 89
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 81
Đánh đầu 83
Cắt bóng 90
Phản ứng 87
Quyết đoán 71
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United