B. Moore
30
4
5

Bobby Moore

CB 121

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 12/04/1941

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
118

RB
116

CB
118

LB
116

LWB
115

RWB
115

CDM
118

LM
110

CM
115

RM
110

CAM
111

CF
108

LW
108

RW
108

ST
106

Tốc độ
115
Sút
102
Chuyền bóng
118
Rê bóng
112
Phòng thủ
122
Thể chất
120
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 91
Lực sút 117
Sút xa 115
Chọn vị trí 100
Vô lê 96
Penalty 103
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 107
Chuyền dài 126
Đá phạt 117
Sút xoáy 111
Rê bóng 107
Giữ bóng 117
Khéo léo 115
Thăng bằng 125
Phản ứng 120
Kèm người 124
Lấy bóng 120
Cắt bóng 126
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 118
Thể lực 121
Quyết đoán 123
Nhảy 126
Bình tĩnh 127
TM đổ người 28
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3517
Sức mạnh 118
Tốc độ 118
Nhảy 126
Xoạc bóng 120
Giữ bóng 117
Kèm người 124
Lấy bóng 120
Chuyền ngắn 122
Đánh đầu 120
Cắt bóng 126
Phản ứng 120
Quyết đoán 123
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của B. Moore

Sự nghiệp CLB
1978 - 1978: FC Midtjylland
1978 - 1978: Seattle Sounders FC
1974 - 1976: Fulham
1976 - 1976: San Antonio Thunder (Cho mượn)
1958 - 1974: West Ham United