D. Beckham
36
4
5

David Beckham

RM 135
CM 135

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Infinite Prime

Ngày sinh: 02/05/1975

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

182cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
51

SW
123

RB
126

CB
123

LB
126

LWB
128

RWB
128

CDM
127

LM
132

CM
132

RM
132

CAM
132

CF
131

LW
132

RW
132

ST
129

Tốc độ
132
Sút
134
Chuyền bóng
140
Rê bóng
134
Phòng thủ
122
Thể chất
130
Tốc độ 133
Tăng tốc 132
Dứt điểm 131
Lực sút 140
Sút xa 140
Chọn vị trí 137
Vô lê 129
Penalty 133
Chuyền ngắn 137
Tầm nhìn 140
Tạt bóng 143
Chuyền dài 141
Đá phạt 143
Sút xoáy 143
Rê bóng 134
Giữ bóng 134
Khéo léo 133
Thăng bằng 141
Phản ứng 133
Kèm người 122
Lấy bóng 124
Cắt bóng 122
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 124
Sức mạnh 125
Thể lực 138
Quyết đoán 139
Nhảy 121
Bình tĩnh 139
TM đổ người 45
TM bắt bóng 45
TM phát bóng 42
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 48
Chỉ số tổng: 4097
Thể lực 138
Tăng tốc 132
Tốc độ 135
Rê bóng 137
Giữ bóng 134
Tạt bóng 143
Chuyền ngắn 137
Dứt điểm 131
Chuyền dài 141
Chọn vị trí 137
Tầm nhìn 140
Phản ứng 133
Thể lực 138
Rê bóng 137
Giữ bóng 134
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 137
Dứt điểm 131
Chuyền dài 141
Sút xa 140
Cắt bóng 122
Chọn vị trí 137
Tầm nhìn 140
Phản ứng 133
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của D. Beckham

Sự nghiệp CLB
2013 - 2013: Paris Saint-Germain
2007 - 2013: LA Galaxy
2010 - 2010: Milano FC (Cho mượn)
2009 - 2009: Milano FC (Cho mượn)
2003 - 2007: Real Madrid
1993 - 2003: Manchester United
1995 - 1995: Preston North End (Cho mượn)